compiling program

Học thuật
Thân thiện
compiling program

A programmer runs a compiling program to translate source code.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Tin học):
    • Trình biên dịch, bộ biên dịch: Một chương trình máy tính đặc biệt nhiệm vụ dịch mã nguồn được viết bằng một ngôn ngữ lập trình cấp cao (như C++, Java, Python) thành máy hoặc ngôn ngữ cấp thấp (như assembly) máy tính có thể hiểu thực thi trực tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A compiling program is essential for turning human-readable code into machine instructions. (Một trình biên dịch thiết yếu để biến con người có thể đọc được thành các chỉ lệnh máy.)
    • The developer used a powerful compiling program to build the software from the source code. (Nhà phát triển đã sử dụng một bộ biên dịch mạnh để xây dựng phần mềm từ nguồn.)
    • Errors in your syntax will be caught by the compiling program. (Các lỗi trong cú pháp của bạn sẽ bị trình biên dịch phát hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run/execute a compiling program": chạy một trình biên dịch.

    • You need to run the compiling program to check for errors in your code. (Bạn cần chạy trình biên dịch để kiểm tra lỗi trong của mình.)
  • "output of a compiling program": kết quả đầu ra của trình biên dịch (thường một tệp thực thi hoặc đối tượng).

    • The output of the compiling program was an executable file for Windows. (Kết quả đầu ra của bộ biên dịch một tệp thực thi cho Windows.)
Biến thể từ gần giống
  • Compiler (n): Trình biên dịch. Đây từ đồng nghĩa phổ biến ngắn gọn hơn cho "compiling program".

    • The GCC compiler is widely used in the industry. (Trình biên dịch GCC được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp.)
  • Interpreter (n): Trình thông dịch. Một loại chương trình khác dịch thực thi nguồn từng dòng một, thay vì dịch toàn bộ trước khi chạy như compiler.

    • Python often uses an interpreter rather than a compiling program. (Python thường sử dụng trình thông dịch hơn một trình biên dịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Compiler: Trình biên dịch.
  • Translator program: Chương trình dịch (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả trình biên dịch trình thông dịch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ "compiling program")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "compiling program")

compiling program

A programmer runs a compiling program to translate source code.

Noun
  1. (tin học) bộ biên dịch, trình biên dịch.
  2. trình biên dịch.

Từ đồng nghĩa